vô nghiệm

vô nghiệm

Phương trình này vô nghiệm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nghiệm: "vô nghiệm" dùng để chỉ một phương trình hoặc hệ phương trình không giá trị nào của biến số thỏa mãn điều kiện của . Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực toán học, đặc biệt đại số giải tích.
    • Không lời giải: Trong ngữ cảnh mở rộng, "vô nghiệm" có thể ám chỉ một vấn đề không giải pháp hoặc kết quả.
dụ sử dụng
  • Trong toán học:

    • Phương trình x² + 1 = 0 nghiệm trên tập số thực. (Phương trình này không giá trị thực nào của x làm cho đúng.)
    • Hệ phương trình nàynghiệm hai đường thẳng song song. (Không điểm chung nào giữa hai đường thẳng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Bài toán cuộc sống này có vẻnghiệm, không tìm ra lối thoát. (Vấn đề không giải pháp rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phương trìnhnghiệm": cụm từ chuyên ngành toán học, chỉ phương trình không nghiệm.

    • Phương trình bậc hai với delta âm phương trìnhnghiệm. (Không nghiệm thực.)
  • "hệ phương trìnhnghiệm": hệ không lời giải chung.

    • Hệ phương trình tuyến tínhnghiệm khi các phương trình mâu thuẫn nhau. ( dụ: x + y = 1 x + y = 2.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiệm (danh từ): giá trị của biến số thỏa mãn phương trình.

    • Nghiệm của phương trình x² = 4 x = 2 hoặc x = -2.
  • nghiệm (tính từ): trái nghĩa với "vô nghiệm", chỉ phương trình ít nhất một nghiệm.

    • Phương trình bậc nhất luôn nghiệm. ( dụ: 2x = 6 nghiệm x = 3.)
Từ đồng nghĩa
  • Không lời giải: diễn đạt ý tương tự, nhưng ít kỹ thuật hơn.
  • Bất khả giải: không thể giải được (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc phức tạp).
Thành ngữ liên quan
  • nghiệm hoàn toàn: phương trình không bất kỳ nghiệm nào, kể cả nghiệm phức (trong toán học cao cấp).
    • Phương trình x² + 1 = 0 vô nghiệm hoàn toàn trên tập số thực, nhưng nghiệm phức. (Nghiệm phức ±i.)